Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “烟碱”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
烟碱yān jiǎn

烟碱: biến thể của 菸鹼|菸碱[yan1 jian3]; nicotine

Cụm từ
烟碱酸yān jiǎn suān

烟碱酸: biến thể của 菸鹼酸|菸碱酸[yan1 jian3 suan1]; niacin

Cụm từ