Kết quả tra từ “烟熏火燎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烟熏火燎yān xūn huǒ liǎo
烟熏火燎: khói lửa mịt mù (thành ngữ); bị lửa và khói bao quanh