Kết quả tra từ “烟灰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烟灰yān huī
烟灰: tàn thuốc lá
烟灰缸yān huī gāng
烟灰缸: gạt tàn thuốc