Kết quả tra từ “烟头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烟头yān tóu
烟头: mẩu thuốc lá; tàn thuốc; LT:根[gen1]
烟头儿yān tóu r
烟头儿: biến thể er hoá của 煙頭|烟头[yan1 tou2]