Kết quả tra từ “烟囱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烟囱yān cōng
烟囱: ống khói
深海烟囱shēn hǎi yān cōng
深海烟囱: miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển; ống khói đen