深海烟囱深海煙囪 shēn hǎi yān cōng 深海烟囱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 深海烟囱 trong tiếng Việt miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển; ống khói đen 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan