Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
深海烟囱深海煙囪

shēn hǎi yān cōng

深海烟囱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 深海烟囱 trong tiếng Việt

miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển; ống khói đen

Tra từ liên quan