Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “烝”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhēng

烝: đông đảo; quần chúng; dâng lên (cho ai đó); nổi lên; tiến lên; phát triển; biến thể cổ của 蒸[zheng1]

Từ vựng
烝黎zhēng lí

烝黎: người dân; quần chúng

Cụm từ
烝民zhēng mín

烝民: người dân; quần chúng

Cụm từ