Kết quả tra từ “烘云托月”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烘云托月hōng yún tuō yuè
烘云托月: nghĩa đen: tô mây làm nổi bật trăng (thành ngữ); nghĩa bóng: làm nền; một nhân vật tương phản với nhân vật chính