Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “烈火干柴”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
烈火干柴liè huǒ gān chái

烈火干柴: nghĩa đen: lửa mạnh với củi khô (thành ngữ); đám cháy trong đống củi; nghĩa bóng: đam mê mãnh liệt giữa những người yêu nhau

Thành ngữ