Kết quả tra từ “烈度”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烈度liè dù
烈度: cường độ
地震烈度dì zhèn liè dù
地震烈度: cường độ động đất (thước đo sức tàn phá)