Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “烂醉”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
烂醉làn zuì

烂醉: say bí tỉ; hoàn toàn say

Cụm từ
烂醉如泥làn zuì rú ní

烂醉如泥: (thành ngữ) say như chết; say bí tỉ

Thành ngữ