Kết quả tra từ “烂泥扶不上墙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烂泥扶不上墙làn ní fú bù shàng qiáng
烂泥扶不上墙: vô dụng (thành ngữ); vô giá trị; kém cỏi