Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “炽热”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
炽热chì rè

炽热: nóng đỏ; rực sáng; bùng cháy; (nghĩa bóng) nhiệt huyết

Cụm từ
炽热火山云chì rè huǒ shān yún

炽热火山云: mây nung sáng; mây tro núi lửa nóng

Cụm từ