Kết quả cho “炽热”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nóng đỏ; rực sáng; bùng cháy; (nghĩa bóng) nhiệt huyết
mây nung sáng; mây tro núi lửa nóng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nóng đỏ; rực sáng; bùng cháy; (nghĩa bóng) nhiệt huyết
mây nung sáng; mây tro núi lửa nóng