Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炽热火山云熾熱火山雲

chì rè huǒ shān yún

炽热火山云 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炽热火山云 trong tiếng Việt

mây nung sáng; mây tro núi lửa nóng

Tra từ liên quan