Kết quả tra từ “炼金术”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
炼金术liàn jīn shù
炼金术: thuật giả kim
炼金术士liàn jīn shù shì
炼金术士: nhà giả kim