Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “点阵”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
点阵diǎn zhèn

点阵: mảng; lưới điểm; bitmap

Cụm từ
点阵打印机diǎn zhèn dǎ yìn jī

点阵打印机: máy in ma trận điểm

Cụm từ
点阵式打印机diǎn zhèn shì dǎ yìn jī

点阵式打印机: máy in kim

Cụm từ
点阵字体diǎn zhèn zì tǐ

点阵字体: phông chữ bitmap (máy tính)

Cụm từ
半导体超点阵bàn dǎo tǐ chāo diǎn zhèn

半导体超点阵: siêu mạng bán dẫn

Cụm từ
串行点阵打印机chuàn xíng diǎn zhèn dǎ yìn jī

串行点阵打印机: máy in ma trận điểm nối tiếp

Cụm từ