Kết quả tra từ “点金术”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
点金术diǎn jīn shù
点金术: phép màu của vua Midas; tiếp xúc thành vàng