Kết quả cho “点金成铁”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến vàng thành kim loại thường (thành ngữ); ví dụ: chỉnh sửa văn hay của người khác và làm hỏng nó
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến vàng thành kim loại thường (thành ngữ); ví dụ: chỉnh sửa văn hay của người khác và làm hỏng nó