Kết quả tra từ “点醒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
点醒diǎn xǐng
点醒: chỉ ra; thu hút sự chú ý của ai đó; khiến ai đó nhận ra điều gì