Kết quả tra từ “点触”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
点触diǎn chù
点触: chạm vào; chạm (màn hình cảm ứng)
多点触控duō diǎn chù kòng
多点触控: cảm ứng đa điểm (máy tính)