Kết quả tra từ “点视”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
点视diǎn shì
点视: kiểm tra (mục); đếm và xác minh
点视厅diǎn shì tīng
点视厅: phòng đếm và xác minh phạm nhân