Kết quả tra từ “点点滴滴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
点点滴滴diǎn diǎn dī dī
点点滴滴: từng chút một; từng ít một; những chi tiết nhỏ; mọi khía cạnh