Kết quả tra từ “点津”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
点津diǎn jīn
点津: giải quyết vấn đề; trả lời câu hỏi; (Internet) diễn đàn Hỏi & Đáp; mục tư vấn