Kết quả tra từ “点播”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
点播diǎn bō
点播: phát trực tuyến; yêu cầu phát trên chương trình radio; gieo hạt theo điểm; gieo hạt chọn lọc
视频点播shì pín diǎn bō
视频点播: video theo yêu cầu