Kết quả tra từ “点字”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
点字diǎn zì
点字: chữ nổi braille
点字机diǎn zì jī
点字机: máy đánh chữ nổi Braille