Kết quả tra từ “点头咂嘴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
点头咂嘴diǎn tóu zā zuǐ
点头咂嘴: gật đầu tán thành và chép miệng (thành ngữ)