Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “点头”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
点头diǎn tóu

点头: gật đầu

Cụm từ
点头招呼diǎn tóu zhāo hū

点头招呼: gật đầu chào hỏi

Cụm từ
点头哈腰diǎn tóu hā yāo

点头哈腰: gật đầu khom lưng (thành ngữ); khúm núm nịnh nọt; xun xoe lấy lòng

Thành ngữ
点头咂嘴diǎn tóu zā zuǐ

点头咂嘴: gật đầu tán thành và chép miệng (thành ngữ)

Thành ngữ
点头之交diǎn tóu zhī jiāo

点头之交: quen biết xã giao

Cụm từ