Kết quả tra từ “炸土豆片”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
炸土豆片zhá tǔ dòu piàn
炸土豆片: bim bim khoai tây; khoai tây lát chiên; khoai tây chiên