Kết quả tra từ “炮耳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
炮耳pào ěr
炮耳: quai pháo; phần nhô ra ở hai bên khẩu pháo để hỗ trợ gắn kết và xoay dọc