Kết quả tra từ “炮火”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
炮火pào huǒ
炮火: làn đạn pháo; hỏa lực
炮火连天pào huǒ lián tiān
炮火连天: pháo nổ nhiều ngày liền (thành ngữ); chìm trong khói lửa chiến tranh