Kết quả tra từ “炭疽病”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
炭疽病tàn jū bìng
炭疽病: (y học) bệnh than; (làm vườn) bệnh thán thư; bệnh loét