Kết quả cho “炫”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
làm chói mắt; khoe khoang; thể hiện; (tiếng lóng) ngầu; tuyệt vời
khoe khoang giàu có; phô trương
khoe khoang; phô trương
phô diễn kỹ năng; trình diễn tài năng một cách rực rỡ
làm lóa mắt; gây kinh ngạc
chói lọi; khoe khoang; phô trương
(tiếng lóng) ngầu; tuyệt vời
(tiếng lóng) ngầu; tuyệt vời