Kết quả tra từ “炒股”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
炒股chǎo gǔ
炒股: (thông tục) đầu cơ cổ phiếu
炒股票chǎo gǔ piào
炒股票: đầu cơ cổ phiếu