Kết quả tra từ “炎性”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
炎性yán xìng
炎性: viêm (y học)
炎性反应yán xìng fǎn yìng
炎性反应: phản ứng viêm
抗炎性kàng yán xìng
抗炎性: chống viêm (thuốc)