Kết quả tra từ “炉灶”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
炉灶lú zào
炉灶: bếp
重起炉灶chóng qǐ lú zào
重起炉灶: bắt đầu lại từ đầu (thành ngữ)
另起炉灶lìng qǐ lú zào
另起炉灶: nghĩa đen: lập bếp riêng (thành ngữ); bắt đầu lại từ đầu; trở về vạch xuất phát; bắt đầu con đường mới