Kết quả tra từ “灾害链”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灾害链zāi hài liàn
灾害链: chuỗi tai họa; thảm họa nối tiếp thảm họa