Kết quả tra từ “灼见”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灼见zhuó jiàn
灼见: nhìn rõ; hiểu biết sâu sắc; quan điểm sâu sắc
真知灼见zhēn zhī zhuó jiàn
真知灼见: kiến thức sâu sắc