Kết quả tra từ “灼热”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灼热zhuó rè
灼热: nóng cháy; nóng rực
胃灼热wèi zhuó rè
胃灼热: chứng ợ nóng; chứng nóng rát dạ dày