Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “灼热”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
灼热
zhuó rè

nóng cháy; nóng rực

Cụm từ
胃灼热
wèi zhuó rè

chứng ợ nóng; chứng nóng rát dạ dày

Cụm từ