Kết quả tra từ “灵长类”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灵长类líng zhǎng lèi
灵长类: động vật linh trưởng (khỉ, người vượn, v.v.)