灵长类靈長類 líng zhǎng lèi 灵长类 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 灵长类 trong tiếng Việt động vật linh trưởng (khỉ, người vượn, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan