Kết quả tra từ “灵棺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灵棺líng guān
灵棺: linh cữu; giàn đặt quan tài (bục tưởng niệm); quan tài