Kết quả cho “灰色”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
màu xám; xám tro; xám hoa râm; bi quan; u ám; chán nản; mập mờ
vùng xám
màu xám đậm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
màu xám; xám tro; xám hoa râm; bi quan; u ám; chán nản; mập mờ
vùng xám
màu xám đậm