Kết quả tra từ “灰溜溜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灰溜溜huī liū liū
灰溜溜: xám xịt; u ám; chán nản; xuống tinh thần; cúp đuôi