Kết quả tra từ “灰心丧气”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灰心丧气huī xīn sàng qì
灰心丧气: chán nản; mất hết hy vọng; tuyệt vọng