Kết quả tra từ “灰岩残丘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灰岩残丘huī yán cán qiū
灰岩残丘: mogote (đồi dốc đứng, nhọn ở địa hình karst)