Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “灰头土脸”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
灰头土脸
huī tóu tǔ liǎn

đầu và mặt bẩn thỉu (thành ngữ); phủ đầy bụi bẩn; chán nản và u sầu

Thành ngữ