Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “灯节”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
灯节dēng jié

灯节: Tết Nguyên Tiêu (rằm tháng Giêng âm lịch)

Cụm từ
排灯节Pái dēng jié

排灯节: Lễ hội Diwali (lễ hội Hindu)

Cụm từ