Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排灯节排燈節

Pái dēng jié

排灯节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排灯节 trong tiếng Việt

Lễ hội Diwali (lễ hội Hindu)

Tra từ liên quan