Kết quả tra từ “灯笼”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灯笼dēng lóng
灯笼: đèn lồng
灯笼鱼dēng lóng yú
灯笼鱼: cá đèn lồng
灯笼裤dēng lóng kù
灯笼裤: quần chẽn; quần knickerbocker; quần plus four
灯笼花dēng lóng huā
灯笼花: hoa đăng lồng
灯笼果dēng lóng guǒ
灯笼果: quả tầm bóp; quả lồng đèn; Physalis peruviana
大红灯笼高高挂Dà hóng Dēng lóng Gāo gāo Guà
大红灯笼高高挂: Đèn lồng đỏ treo cao (1991), phim của Trương Nghệ Mưu 張藝謀|张艺谋[Zhang1 Yi4 mou2]