Kết quả tra từ “灭火”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灭火miè huǒ
灭火: dập lửa; cứu hỏa
灭火器miè huǒ qì
灭火器: bình chữa cháy